Herhangi bir kelime yazın!

"loaves" in Vietnamese

ổ bánh mì

Definition

‘Ổ bánh mì’ là số nhiều của ‘ổ’, chỉ hai hay nhiều ổ bánh mì nguyên chiếc hoặc thực phẩm có hình dáng tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về ổ bánh mì còn nguyên, không dùng cho lát hay miếng nhỏ. Có thể áp dụng cho một số loại thực phẩm có hình dạng giống ổ bánh mì.

Examples

We bought three loaves of bread for the party.

Chúng tôi đã mua ba **ổ bánh mì** cho bữa tiệc.

The bakery makes fresh loaves every morning.

Tiệm bánh làm **ổ bánh mì** tươi mỗi sáng.

She sliced the loaves into thick pieces.

Cô ấy đã cắt **ổ bánh mì** thành từng lát dày.

There weren’t many loaves left by the end of the day.

Cuối ngày không còn nhiều **ổ bánh mì** nữa.

Could you grab a couple of loaves on your way home?

Bạn có thể mua giúp vài **ổ bánh mì** trên đường về nhà không?

They displayed the loaves in the window to attract more customers.

Họ trưng bày các **ổ bánh mì** ở cửa sổ để thu hút khách hàng.