"loathes" in Vietnamese
Definition
Rất ghét hoặc cực kỳ không ưa ai đó hay điều gì đó, thường đi kèm cảm xúc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Loathes' mạnh hơn rất nhiều so với 'dislike' hoặc 'hate', dùng để diễn tả mức độ rất mạnh, mang tính trang trọng. Không nhầm với 'loath' (tính từ, nghĩa là 'miễn cưỡng'). Thường đi với hành động, thói quen: "He loathes waiting."
Examples
She loathes eating broccoli.
Cô ấy **ghét cay ghét đắng** ăn súp lơ xanh.
He loathes getting up early.
Anh ấy **ghét cay ghét đắng** việc dậy sớm.
My cat loathes water.
Con mèo của tôi **ghét cay ghét đắng** nước.
She absolutely loathes waiting in long lines.
Cô ấy hoàn toàn **ghét cay ghét đắng** việc phải xếp hàng chờ lâu.
He loathes being the center of attention at parties.
Anh ấy **ghét cay ghét đắng** việc trở thành trung tâm chú ý ở các bữa tiệc.
My brother loathes it when people talk loudly on the phone.
Anh trai tôi **ghét cay ghét đắng** khi có người nói chuyện điện thoại to.