Herhangi bir kelime yazın!

"loaner" in Vietnamese

thiết bị cho mượn tạm thờiđồ thay thế tạm thời

Definition

Vật dụng được cho mượn tạm thời để sử dụng thay thế, chẳng hạn như xe thay thế khi xe của bạn đang sửa chữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ô tô ('loaner car') ở Mỹ, nhưng cũng có thể dùng cho các vật khác như máy tính. Bối cảnh thường là không chính thức.

Examples

The mechanic gave me a loaner while my car was being fixed.

Thợ sửa xe đã cho tôi một chiếc **thiết bị cho mượn tạm thời** khi xe tôi đang sửa.

They offered me a loaner laptop during the repair.

Họ đã cho tôi một chiếc laptop **thay thế tạm thời** trong lúc sửa chữa.

If the loaner is damaged, you have to pay for repairs.

Nếu **thiết bị cho mượn tạm thời** bị hỏng, bạn phải trả phí sửa chữa.

I love getting a loaner because sometimes it’s nicer than my own car!

Tôi thích nhận được **xe thay thế tạm thời** vì đôi khi nó còn tốt hơn xe của mình!

Do you have any idea when I need to return the loaner?

Bạn có biết khi nào tôi phải trả lại **thiết bị cho mượn tạm thời** không?

My phone broke, so the store set me up with a loaner until it’s fixed.

Điện thoại tôi bị hỏng nên cửa hàng đã cho tôi một chiếc **thiết bị cho mượn tạm thời** cho đến khi sửa xong.