Herhangi bir kelime yazın!

"loafer" in Vietnamese

giày lườikẻ lười biếng

Definition

‘Giày lười’ là loại giày không có dây buộc, dễ xỏ. Từ này cũng chỉ người lười biếng, tránh làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Về giày, 'giày lười' dùng nhiều trong thời trang và công sở. Nghĩa chỉ người thì mang sắc thái hơi tiêu cực, thường dùng trong tình huống thân mật. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa.

Examples

He bought a new pair of loafers for work.

Anh ấy đã mua một đôi **giày lười** mới để đi làm.

A loafer never helps with household chores.

Một **kẻ lười biếng** không bao giờ giúp việc nhà.

My dad wears loafers every day.

Bố tôi đi **giày lười** hằng ngày.

Those black loafers go well with your suit.

Đôi **giày lười** màu đen đó rất hợp với bộ vest của bạn.

Don't be such a loafer—come help us!

Đừng làm **kẻ lười biếng** nữa—đến giúp chúng tôi đi!

On weekends, he likes to relax and just be a loafer at home.

Cuối tuần, anh ấy thích thư giãn và chỉ làm **kẻ lười biếng** ở nhà.