Herhangi bir kelime yazın!

"load" in Vietnamese

tảichất (vào/ra xe, máy)tải (kỹ thuật số)

Definition

'Tải' có thể chỉ lượng vật mang đi, cho vào xe, máy hoặc container; cũng dùng chỉ việc đưa dữ liệu, nội dung lên màn hình thiết bị số.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật lý ('chất đồ lên xe') và kỹ thuật số ('tải trang'). 'A heavy load' nghĩa là công việc, đồ nặng.

Examples

Can you help me load the boxes into the car?

Bạn giúp tôi **chất** các hộp lên xe được không?

The washing machine is full, so this is the last load.

Máy giặt đã đầy, đây là **mẻ** cuối cùng.

The page did not load on my phone.

Trang không **tải** được trên điện thoại của tôi.

We should load the van tonight so we can leave early tomorrow.

Chúng ta nên **chất** đồ lên xe tối nay để mai đi sớm.

This app takes forever to load when the Wi-Fi is slow.

Khi Wi-Fi chậm, ứng dụng này mất rất lâu để **tải**.

I’ve been carrying a heavy load at work lately.

Gần đây tôi gánh một **khối lượng công việc** lớn ở công ty.