Herhangi bir kelime yazın!

"loach" in Vietnamese

cá chạch

Definition

Cá chạch là loại cá nước ngọt nhỏ, thân dài thường sống ở suối và sông, phổ biến ở châu Âu và châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong bối cảnh khoa học hoặc nuôi cá cảnh. Cá chạch thường bị nhầm với cá chình do hình dáng, nhưng là loài khác.

Examples

The loach lives in clear, fast-moving streams.

**Cá chạch** sống ở các suối nước chảy xiết, trong lành.

Have you ever seen a loach at the aquarium?

Bạn đã bao giờ thấy **cá chạch** ở thủy cung chưa?

Fishermen found a big loach under the rocks.

Ngư dân đã tìm thấy một con **cá chạch** lớn dưới những tảng đá.

My dad keeps a few loaches in his fish tank at home.

Bố tôi nuôi vài con **cá chạch** trong bể cá ở nhà.

That tiny, worm-like fish is actually a loach!

Con cá nhỏ giống như con giun đó thực ra là **cá chạch** đấy!

If you want a bottom-dwelling fish for your tank, try a loach.

Nếu bạn muốn một loài cá sống ở đáy cho bể của mình, hãy thử **cá chạch**.