Herhangi bir kelime yazın!

"lo and behold" in Vietnamese

nào ngờthật bất ngờ

Definition

Đây là cách nói cũ dùng để giới thiệu một điều gì đó bất ngờ, gây ấn tượng hoặc khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kể chuyện hoặc để tăng tính kịch tính. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nên phù hợp khi kể một chuyện bất ngờ hoặc hài hước.

Examples

I opened the box and lo and behold, there was a kitten inside!

Tôi mở chiếc hộp ra và **thật bất ngờ**, có một con mèo con bên trong!

She looked in her bag and lo and behold, her phone was there.

Cô ấy nhìn vào túi và **nào ngờ**, điện thoại của cô ấy ở đó.

I planted a seed and lo and behold, it grew into a beautiful flower.

Tôi gieo một hạt giống và **nào ngờ**, nó nở thành một bông hoa xinh đẹp.

I thought I'd lost my keys, but lo and behold, they were on the table all along.

Tôi tưởng mình mất chìa khóa rồi, nhưng **thật bất ngờ**, chúng lại ở trên bàn từ đầu.

He started his old car and, lo and behold, it worked perfectly.

Anh ấy khởi động chiếc xe cũ và **nào ngờ**, nó chạy rất tốt.

We waited for hours, and lo and behold, the bus finally arrived.

Chúng tôi đã chờ hàng giờ liền và **thật bất ngờ**, cuối cùng chiếc xe buýt cũng đến.