"livre" in Vietnamese
Definition
Tập hợp các trang viết, có thể ở dạng giấy hoặc điện tử, dùng để kể chuyện, cung cấp thông tin hoặc chia sẻ ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sách' dùng cho cả sách giấy và sách điện tử, chỉ trọn vẹn một ấn phẩm, không phải chỉ một trang. Thường dùng với: 'đọc sách', 'mượn sách', 'viết sách'. Không dùng cho 'tập vở' hoặc động từ 'đặt chỗ'.
Examples
I am reading a book.
Tôi đang đọc một **cuốn sách**.
She bought a new book at the store.
Cô ấy đã mua một **cuốn sách** mới ở cửa hàng.
This book is very interesting.
**Cuốn sách** này rất thú vị.
Do you have any good books to recommend?
Bạn có **cuốn sách** nào hay để giới thiệu không?
He wrote a book about his travels around the world.
Anh ấy đã viết một **cuốn sách** về những chuyến du lịch vòng quanh thế giới của mình.
My favorite way to relax is to curl up with a good book on a rainy day.
Cách thư giãn yêu thích của tôi là cuộn mình với một **cuốn sách** hay vào ngày mưa.