Herhangi bir kelime yazın!

"livings" in Vietnamese

kế sinh nhaicách kiếm sống

Definition

Từ này chỉ các cách mà con người kiếm tiền để tự nuôi sống bản thân. Thường nói về nghề nghiệp hoặc nguồn thu nhập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'earn their livings' hoặc 'ways of making a living'. Không dùng để chỉ 'sống' (động từ) hay 'phòng khách'.

Examples

Many people in the village make their livings by farming.

Nhiều người trong làng kiếm **kế sinh nhai** bằng nghề nông.

Their parents earn their livings as teachers.

Bố mẹ họ kiếm **kế sinh nhai** bằng nghề giáo viên.

People find different livings in big cities.

Mọi người tìm được nhiều **kế sinh nhai** khác nhau ở thành phố lớn.

They traveled the world, studying how communities create their livings.

Họ đã đi khắp thế giới, tìm hiểu cách các cộng đồng tạo ra **kế sinh nhai**.

People have lost their livings because of the factory closing.

Mọi người đã mất **kế sinh nhai** vì nhà máy đóng cửa.

The book describes the various livings people make in remote regions.

Cuốn sách mô tả những **kế sinh nhai** khác nhau của mọi người ở vùng xa xôi.