"livest" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả người hoặc sự kiện sôi động, náo nhiệt nhất trong một nhóm. Đây là cách nói thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, bối cảnh vui chơi hoặc trong âm nhạc. Gặp trong những cụm như 'the livest party', 'the livest crowd'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
That was the livest concert I've ever seen.
Đó là buổi hòa nhạc **sôi động nhất** mà tôi từng xem.
She's always the livest one at every party.
Cô ấy luôn là người **năng động nhất** ở mọi bữa tiệc.
This is the livest class I've ever taught.
Đây là lớp học **sôi động nhất** tôi từng dạy.
Yo, that club last night was the livest!
Này, câu lạc bộ tối qua **sôi động nhất** luôn!
You think this party is good? Wait till you see the livest one next weekend.
Bạn nghĩ bữa tiệc này đã hay? Đợi đến cuối tuần sau, sẽ có tiệc **sôi động nhất** nữa.
Out of all my friends, Marcus is the livest — he never stops dancing.
Trong tất cả bạn bè của tôi, Marcus là người **sôi động nhất** — cậu ấy không bao giờ ngừng nhảy.