Herhangi bir kelime yazın!

"livers" in Vietnamese

gan (số nhiều)các lá gan

Definition

Từ số nhiều của 'lá gan'; bộ phận bên trong động vật và con người, giúp lọc máu và hỗ trợ tiêu hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Livers' thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc ẩm thực khi nói về nhiều lá gan. Trong giao tiếp hàng ngày thường chỉ dùng số ít.

Examples

Doctors studied the livers of different animals.

Các bác sĩ đã nghiên cứu **các lá gan** của các loài động vật khác nhau.

Some animals have very large livers.

Một số động vật có **lá gan** rất lớn.

The chef used chicken livers to make the dish.

Đầu bếp đã dùng **gan** gà để làm món ăn này.

Tests showed that both livers were healthy after the surgery.

Các xét nghiệm cho thấy cả hai **lá gan** đều khỏe mạnh sau ca phẫu thuật.

In biology class, we compared the livers of fish and mammals.

Trong lớp sinh học, chúng tôi đã so sánh **lá gan** của cá và động vật có vú.

Some restaurants serve dishes made from duck livers as a delicacy.

Một số nhà hàng phục vụ các món ăn làm từ **gan** vịt như một món đặc sản.