Herhangi bir kelime yazın!

"liver" in Vietnamese

ganlá gan

Definition

Gan là một cơ quan lớn giúp làm sạch máu, hỗ trợ tiêu hoá thức ăn và lưu trữ các chất cần thiết. Gan rất quan trọng cho sức khỏe và sự sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng chủ yếu trong y khoa hoặc sinh học. Một số cụm thường gặp là 'liver disease', 'liver damage', 'liver function', 'fatty liver'. Không nên nhầm với 'living'.

Examples

The doctor said my liver is healthy.

Bác sĩ nói **gan** của tôi khỏe mạnh.

Too much alcohol can damage the liver.

Uống quá nhiều rượu có thể làm hỏng **gan**.

The liver helps your body digest food.

**Gan** giúp cơ thể bạn tiêu hoá thức ăn.

He changed his diet after finding out he had fatty liver.

Anh ấy đã thay đổi chế độ ăn sau khi phát hiện mình bị **gan** nhiễm mỡ.

My grandfather had liver surgery last year, but he's doing much better now.

Ông tôi đã phẫu thuật **gan** năm ngoái nhưng giờ khỏe hơn nhiều.

The tests showed some liver inflammation, so the doctor ordered more exams.

Các xét nghiệm cho thấy **gan** bị viêm nên bác sĩ yêu cầu kiểm tra thêm.