Herhangi bir kelime yazın!

"livens" in Vietnamese

làm sinh độnglàm sôi độnglàm náo nhiệt

Definition

Khiến cho một thứ gì đó trở nên sinh động, vui vẻ hoặc thú vị hơn. Thường dùng cho không gian, sự kiện hoặc bầu không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'up' thành 'livens up'. Chủ yếu dùng cho không gian, sự kiện, câu chuyện hoặc tâm trạng; không dùng cho người. Văn nói và mang nghĩa tích cực.

Examples

A little music livens the room.

Một chút âm nhạc **làm sinh động** căn phòng.

She always livens parties with her jokes.

Cô ấy luôn **làm náo nhiệt** bữa tiệc bằng những câu chuyện cười.

A splash of color livens the painting.

Một chút màu sắc **làm sinh động** bức tranh.

That story really livens up our meetings.

Câu chuyện đó thực sự **làm sôi động** các cuộc họp của chúng ta.

Adding some plants livens up the office.

Thêm vài chậu cây sẽ **làm sinh động** văn phòng.

A good song always livens my mood.

Một bài hát hay luôn **làm sôi động** tâm trạng của tôi.