Herhangi bir kelime yazın!

"livelier" in Vietnamese

nhiệt huyết hơnsôi động hơn

Definition

Dùng để so sánh ai hoặc cái gì đó có nhiều năng lượng, sự sống động hoặc sự sôi nổi hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Livelier' dùng chủ yếu để so sánh. 'Livelier music' là nhạc sôi động hơn. Thường diễn tả năng lượng tích cực, không phải ồn ào, hỗn loạn.

Examples

This party is livelier than last week's.

Bữa tiệc này **sôi động hơn** tuần trước.

The music became livelier in the evening.

Âm nhạc buổi tối trở nên **sôi động hơn**.

She feels livelier after her morning coffee.

Cô ấy cảm thấy **nhiệt huyết hơn** sau khi uống cà phê buổi sáng.

His speech made the whole room feel livelier.

Bài phát biểu của anh ấy làm cho cả căn phòng trở nên **sôi động hơn**.

The city gets livelier when the sun goes down.

Khi mặt trời lặn, thành phố trở nên **sôi động hơn**.

Try some bright colors if you want your home to look livelier.

Hãy thử màu sắc tươi sáng nếu bạn muốn ngôi nhà trông **sinh động hơn**.