"live within your means" in Vietnamese
Definition
Chỉ chi tiêu trong phạm vi số tiền mình kiếm được, không mua những thứ ngoài khả năng tài chính. Nghĩa là cân đối thu chi hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường gặp trong lời khuyên về tài chính hoặc giáo dục, dùng trong văn cảnh trang trọng hay trung tính. Khác với 'sống dưới mức khả năng' (chi tiêu ít hơn nữa).
Examples
If you live within your means, you won't get into debt.
Nếu bạn **sống trong khả năng chi trả của mình**, bạn sẽ không mắc nợ.
It's smart to live within your means and save money every month.
Thật thông minh khi **sống trong khả năng chi trả của mình** và tiết kiệm mỗi tháng.
My parents taught me to live within my means.
Bố mẹ tôi đã dạy tôi **sống trong khả năng chi trả của mình**.
It's tempting to buy that new phone, but I'm trying to live within my means this year.
Thật hấp dẫn khi mua điện thoại mới, nhưng năm nay tôi đang cố **sống trong khả năng chi trả của mình**.
After college, I learned the hard way to live within my means.
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã phải học cách **sống trong khả năng chi trả của mình** một cách khó khăn.
If you want less stress about money, start to live within your means.
Nếu muốn bớt căng thẳng về tiền bạc, hãy bắt đầu **sống trong khả năng chi trả của mình**.