Herhangi bir kelime yazın!

"live out your life" in Vietnamese

sống trọn đờisống hết quãng đời còn lại

Definition

Sống đến cuối đời, thường là ở một nơi, hoàn cảnh hay cách nhất định cho đến khi qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng/nâng cao, gắn với các trạng từ chỉ nơi chốn hay trạng thái như 'trong yên bình', 'ở quê'. Không dùng cho thời gian ngắn, ngụ ý suốt đời.

Examples

She wants to live out her life in the countryside.

Cô ấy muốn **sống trọn đời** ở vùng quê.

Many people wish to live out their lives in peace.

Nhiều người mong muốn **sống trọn đời** trong yên bình.

He moved to the city to live out his life near his children.

Anh ấy chuyển tới thành phố để **sống trọn đời** gần các con của mình.

After retiring, she chose to live out her life by the sea, enjoying the quiet.

Sau khi nghỉ hưu, cô ấy chọn **sống trọn đời** bên biển và tận hưởng sự yên tĩnh.

They decided to live out their lives together, no matter what happened.

Họ quyết định sẽ **sống trọn đời** bên nhau, dù có chuyện gì xảy ra.

I hope to live out my life doing what I love.

Tôi hy vọng sẽ **sống trọn đời** làm điều mình yêu thích.