Herhangi bir kelime yazın!

"live on your own" in Vietnamese

sống một mìnhtự sống riêng

Definition

Tự sống ở nơi riêng và tự chăm sóc bản thân, không ở cùng bố mẹ, gia đình hay bạn cùng phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói tới khi người trẻ lần đầu sống tự lập, nghĩa là hoàn toàn độc lập. Không giống với 'sống một mình' đôi khi chỉ là không có ai ở cùng, có thể tạm thời.

Examples

Many students live on their own when they go to college.

Nhiều sinh viên **sống một mình** khi lên đại học.

It's exciting to live on your own for the first time.

Lần đầu **sống một mình** thật là thú vị.

Do you want to live on your own someday?

Bạn có muốn **sống một mình** một ngày nào đó không?

I learned a lot when I started to live on my own.

Tôi đã học được rất nhiều khi bắt đầu **sống một mình**.

She can't wait to live on her own after graduation.

Cô ấy rất háo hức muốn **sống riêng** sau khi tốt nghiệp.

It’s not always easy to live on your own, but it makes you stronger.

**Sống một mình** không phải lúc nào cũng dễ, nhưng điều đó giúp bạn trưởng thành hơn.