Herhangi bir kelime yazın!

"live large" in Vietnamese

sống xa hoasống hết mình

Definition

Chi tiêu hào phóng, tận hưởng cuộc sống sang trọng hoặc theo cách nổi bật, dám chơi hết mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, mang hàm ý tích cực và hướng tới trải nghiệm cuộc sống đẳng cấp, phóng khoáng hoặc táo bạo.

Examples

Many people dream of being rich so they can live large.

Nhiều người mơ làm giàu để có thể **sống xa hoa**.

He won the lottery and started to live large.

Anh ấy trúng xổ số và bắt đầu **sống xa hoa**.

They always try to live large on the weekends.

Họ luôn cố **sống hết mình** vào những ngày cuối tuần.

After getting that big bonus, she decided to live large and book a luxury cruise.

Sau khi nhận khoản tiền thưởng lớn, cô ấy quyết định **sống xa hoa** và đặt một chuyến du thuyền sang trọng.

You only get one life—why not live large a little?

Bạn chỉ sống một lần—tại sao không **sống hết mình** một chút?

Their vacation photos scream ‘let’s live large!’ with all those fancy hotels and parties.

Những bức ảnh du lịch của họ chẳng khác nào hét lên: ‘cùng **sống xa hoa** nào!’ với đủ khách sạn sang và tiệc tùng.