"live in" in Vietnamese
Definition
Làm cho một nơi nào đó trở thành nhà của mình; cư trú lâu dài tại một nhà, thành phố hoặc quốc gia cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn tả ở lâu dài, không dùng cho ở tạm thời. Thường theo sau là tên địa điểm: 'live in Hà Nội'. 'live-in' có thể là tính từ chỉ nhân viên ở cùng nhà.
Examples
I live in Paris with my family.
Tôi **sống ở** Paris với gia đình mình.
Do you live in a house or an apartment?
Bạn **sống ở** nhà hay chung cư?
They want to live in the city center.
Họ muốn **sống ở** trung tâm thành phố.
My cousin used to live in London before moving to Canada.
Trước khi chuyển đến Canada, anh họ tôi đã từng **sống ở** London.
Most university students prefer to live in shared apartments.
Hầu hết sinh viên đại học đều thích **sống ở** căn hộ chung.
If you want to live in New York, you'll need to find a job first.
Nếu bạn muốn **sống ở** New York, bạn cần tìm việc trước.