Herhangi bir kelime yazın!

"live in hope of" in Vietnamese

sống trong hy vọngsống với niềm hy vọng

Definition

Tiếp tục lạc quan hoặc mong chờ điều gì đó tốt đẹp sẽ đến, dù điều đó chưa chắc hoặc khó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự lạc quan dù chưa chắc chắn. Có thể dùng mỉa mai khi mong điều khó xảy ra ('sống trong hy vọng sẽ trúng số').

Examples

We live in hope of seeing her again.

Chúng tôi **sống trong hy vọng** sẽ gặp lại cô ấy.

Many students live in hope of getting good jobs after graduation.

Nhiều sinh viên **sống trong hy vọng** sẽ có việc làm tốt sau khi tốt nghiệp.

She lives in hope of hearing from her brother soon.

Cô ấy **sống trong hy vọng** sẽ sớm nghe tin từ anh trai.

I still live in hope of winning the lottery one day, even though I rarely buy tickets.

Tôi vẫn **sống trong hy vọng** một ngày nào đó sẽ trúng số, dù hiếm khi mua vé.

We all live in hope of better days ahead when things get tough.

Chúng ta đều **sống trong hy vọng** những ngày tươi sáng sẽ đến khi gặp khó khăn.

You can't just live in hope of a miracle—you need to take action, too.

Bạn không thể chỉ **sống trong hy vọng** có phép màu—bạn cũng cần hành động.