Herhangi bir kelime yazın!

"live from day to day" in Vietnamese

sống qua ngàysống từng ngày

Definition

Không lo xa, chỉ tập trung vào vượt qua từng ngày và chưa có kế hoạch cho tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi ai đó gặp khó khăn tài chính hoặc bất ổn. Không nên nhầm với 'tận hưởng từng khoảnh khắc', vì nó không mang ý nghĩa tích cực.

Examples

After losing his job, he had to live from day to day.

Sau khi mất việc, anh ấy phải **sống qua ngày**.

Many people in the city must live from day to day.

Rất nhiều người ở thành phố phải **sống từng ngày**.

It's hard to plan for the future when you live from day to day.

Thật khó lên kế hoạch cho tương lai khi bạn phải **sống qua ngày**.

We just have to live from day to day until things get better.

Chúng ta chỉ còn cách **sống qua ngày** cho đến khi mọi việc khá hơn.

These days, I don't make any plans. I just live from day to day.

Dạo này tôi chẳng lên kế hoạch gì cả. Tôi chỉ **sống từng ngày** thôi.

Ever since the accident, she's had to live from day to day, taking nothing for granted.

Từ sau tai nạn, cô ấy phải **sống qua ngày** và không dám kỳ vọng gì cả.