"live for the moment" in Vietnamese
Definition
Không lo nghĩ về quá khứ hay tương lai, chỉ tập trung tận hưởng những gì đang diễn ra ngay bây giờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các câu nói truyền cảm hứng hay lời khuyên sống vui vẻ, không lo lắng quá nhiều về tương lai. Gần nghĩa với 'seize the day' nhưng nhấn mạnh tận hưởng hiện tại.
Examples
She tries to live for the moment and not worry about tomorrow.
Cô ấy cố gắng **sống cho hiện tại** và không lo nghĩ về ngày mai.
Many young people want to live for the moment.
Nhiều người trẻ muốn **sống cho hiện tại**.
If you live for the moment, you'll feel happier.
Nếu bạn **sống cho hiện tại**, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn.
I know we have plans, but let's just live for the moment tonight.
Tôi biết chúng ta có kế hoạch rồi, nhưng tối nay hãy cứ **sống cho hiện tại** nhé.
People who live for the moment are often full of energy and joy.
Những người **sống cho hiện tại** thường rất năng động và vui vẻ.
Sometimes, you just need to stop planning and live for the moment.
Đôi khi bạn chỉ cần dừng lên kế hoạch và **sống cho hiện tại**.