"live by" in Indonesian
Definition
Lấy một nguyên tắc, niềm tin, hoặc quy định nào đó làm chuẩn mực và dựa vào đó để sống.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng để nói về giá trị, niềm tin cá nhân ('live by honesty' = sống trung thực). Không dùng cho nghĩa sống sót vật lý.
Examples
She tries to live by her grandfather's advice.
Cô ấy cố gắng **sống theo** lời khuyên của ông mình.
Many people live by different religions.
Nhiều người **sống theo** các tôn giáo khác nhau.
He likes to live by simple rules.
Anh ấy thích **sống theo** những quy tắc đơn giản.
I've always tried to live by the motto, 'treat others as you want to be treated.'
Tôi luôn cố gắng **sống theo** phương châm: 'hãy đối xử với người khác như bạn muốn họ đối xử với mình.'
They live by a strict code of honor in their family.
Gia đình họ **sống theo** một quy tắc danh dự nghiêm khắc.
If you don't have something to live by, life can feel pointless.
Nếu không có gì để **sống theo**, cuộc sống có thể trở nên vô nghĩa.