Herhangi bir kelime yazın!

"live above" in Vietnamese

sống ở trên

Definition

Sống ở một nơi nằm trực tiếp phía trên một địa điểm khác, như trên căn hộ khác hoặc trên một cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về vị trí căn hộ hoặc nhà so với nơi khác. Không mang nghĩa ẩn dụ. Đừng nhầm với 'sống vượt lên' hay 'sống bên trên'.

Examples

I live above the bakery.

Tôi **sống ở trên** tiệm bánh.

She lives above her grandmother.

Cô ấy **sống ở trên** bà ngoại mình.

Who lives above the grocery store?

Ai **sống ở trên** cửa hàng tạp hóa vậy?

We used to live above a noisy bar.

Chúng tôi từng **sống ở trên** một quán bar ồn ào.

My friend lives above a coffee shop, so it's always easy to grab a drink.

Bạn tôi **sống ở trên** quán cà phê, nên việc lấy đồ uống luôn rất dễ.

After moving in, I discovered my neighbors live above me and are very friendly.

Sau khi dọn vào, tôi phát hiện hàng xóm **sống ở trên** tôi và rất thân thiện.