"live a lie" in Vietnamese
Definition
Cố giả vờ điều gì đó sai là đúng trong cuộc sống, che giấu sự thật với bản thân hoặc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống cảm xúc hoặc đạo đức, như về mối quan hệ hoặc bản thân. Đây là cách nói cố định, không đổi cấu trúc. Không dùng cho những chuyện dối trá nhỏ nhặt.
Examples
He lives a lie because he hides who he really is.
Anh ấy **sống trong giả dối** vì anh ấy che giấu con người thật của mình.
I don't want to live a lie anymore.
Tôi không muốn **sống trong giả dối** nữa.
Sometimes people live a lie to protect their families.
Đôi khi, người ta **sống trong giả dối** để bảo vệ gia đình mình.
It was exhausting to live a lie for so many years.
**Sống trong giả dối** suốt nhiều năm thật là mệt mỏi.
She pretended she was happy, but deep down, she knew she was living a lie.
Cô ấy giả vờ hạnh phúc, nhưng trong thâm tâm biết mình đang **sống trong giả dối**.
You can't keep living a lie forever—eventually the truth will come out.
Bạn không thể mãi **sống trong giả dối**—sớm muộn sự thật cũng sẽ bị lộ.