"livable" in Vietnamese
Definition
Một nơi được coi là có thể ở được nếu nó đủ an toàn, thoải mái và phù hợp để sinh sống. Cũng có thể dùng cho tình huống hoặc điều kiện có thể chịu được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhà cửa, thành phố hoặc khí hậu. Đôi khi cũng dùng cho công việc, điều kiện chịu được. Không dùng cho người hay động vật.
Examples
The apartment is small but livable.
Căn hộ này nhỏ nhưng vẫn **có thể ở được**.
We want our city to be more livable for everyone.
Chúng tôi muốn thành phố của mình **đáng sống** hơn cho mọi người.
After the repairs, the house became livable again.
Sau khi sửa chữa, ngôi nhà lại **có thể ở được**.
I'm not sure this old cabin is actually livable in the winter.
Tôi không chắc căn nhà gỗ cũ này thực sự **có thể ở được** vào mùa đông không.
The rent is high, but at least the place is clean and livable.
Tiền thuê cao, nhưng ít nhất chỗ này sạch sẽ và **có thể ở được**.
With a few changes, this old office could be pretty livable as a studio apartment.
Chỉ cần thay đổi một chút, văn phòng cũ này có thể khá **đáng sống** nếu làm thành căn hộ studio.