Herhangi bir kelime yazın!

"little by little" in Vietnamese

dần dầntừng chút một

Definition

Chỉ sự thay đổi hoặc tiến triển diễn ra từ từ, qua từng bước nhỏ theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp để nói về tiến triển chậm, cần kiên nhẫn. Trong viết trang trọng, dùng 'dần dần'; 'từng chút một' gần nghĩa.

Examples

I am learning English little by little.

Tôi đang học tiếng Anh **dần dần**.

The pain went away little by little.

Cơn đau đã hết **từng chút một**.

We improved our house little by little.

Chúng tôi cải thiện nhà của mình **dần dần**.

Just keep practicing—your skills will get better little by little.

Cứ luyện tập đi—kỹ năng của bạn sẽ cải thiện **dần dần**.

Little by little, he started to trust them.

**Dần dần**, anh ấy bắt đầu tin tưởng họ.

Things are changing little by little, but we're getting there.

Mọi thứ đang thay đổi **dần dần**, nhưng chúng ta đang tiến về phía trước.