"litters" in Vietnamese
Definition
'Litters' là các nhóm động vật con sinh cùng một lúc, hoặc là hành động vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ chủ yếu dùng cho động vật, ví dụ: "một con mèo có hai lứa mỗi năm". Động từ thường dùng ở dạng phủ định, không dùng cho người. Cẩn thận không nhầm với "litter" (rác).
Examples
The dog had three litters last year.
Con chó đã sinh ba **lứa** vào năm ngoái.
She never litters when she visits the park.
Cô ấy không bao giờ **xả rác** khi đến công viên.
The street cleaner picks up what everyone litters.
Nhân viên vệ sinh đường phố nhặt rác mà mọi người **xả**.
Some cats can have two or more litters in one year.
Một số con mèo có thể có hai hoặc nhiều hơn **lứa** trong một năm.
Unfortunately, people still litter along the hiking trails.
Thật tiếc là vẫn còn người **xả rác** dọc các lối mòn đi bộ.
The farm welcomes visitors when new litters of piglets are born.
Trang trại chào đón khách khi có **lứa** heo con mới ra đời.