Herhangi bir kelime yazın!

"litres" in Vietnamese

lít

Definition

Lít là đơn vị đo thể tích chất lỏng trong hệ mét, bằng 1.000 mililít. Thường dùng để đo nước, sữa hoặc xăng dầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lít' hay đi với số lượng: 'hai lít sữa'. Không dùng cho các hệ đo lường phi mét. Chỉ áp dụng để đo chất lỏng.

Examples

I bought two litres of milk from the store.

Tôi đã mua hai **lít** sữa ở cửa hàng.

The recipe needs three litres of water.

Công thức cần ba **lít** nước.

My car's tank holds forty litres of fuel.

Bình xăng xe tôi chứa được bốn mươi **lít** nhiên liệu.

Could you grab a couple of litres of orange juice on your way home?

Bạn có thể mua giúp vài **lít** nước cam trên đường về không?

We drank so much at the picnic—at least five litres of lemonade!

Chúng tôi đã uống rất nhiều ở buổi dã ngoại—ít nhất năm **lít** nước chanh!

Some bottles contain only 1.5 litres, so check the label before buying.

Một số chai chỉ có 1,5 **lít**, nên hãy kiểm tra nhãn trước khi mua nhé.