Herhangi bir kelime yazın!

"litigations" in Vietnamese

kiện tụngvụ kiện

Definition

Kiện tụng là quá trình pháp lý nơi các cá nhân hoặc tổ chức đưa tranh chấp ra tòa án để được giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều vụ việc. Hay gặp trong cụm như 'pending litigations', 'civil litigations'. Không giống 'arbitration' (trọng tài - không qua tòa án).

Examples

Several litigations are ongoing between the two companies.

Giữa hai công ty đang có một số **kiện tụng** diễn ra.

The court resolved all litigations last year.

Tòa án đã giải quyết tất cả các **kiện tụng** vào năm ngoái.

Their lawyer is preparing documents for the litigations.

Luật sư của họ đang chuẩn bị tài liệu cho các **kiện tụng**.

Because of ongoing litigations, the company cannot release more details to the public.

Do các **kiện tụng** đang diễn ra, công ty không thể tiết lộ thêm thông tin cho công chúng.

They settled most of the litigations out of court to save time and money.

Họ đã giải quyết hầu hết các **kiện tụng** ngoài tòa để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

His business has faced multiple litigations over the past decade, but they always manage to pull through.

Doanh nghiệp của anh ấy đã đối mặt với nhiều **kiện tụng** trong thập kỷ qua, nhưng họ luôn vượt qua được.