Herhangi bir kelime yazın!

"lithuania" in Vietnamese

Litva

Definition

Litva là một quốc gia ở Bắc Âu, nằm ở bờ đông biển Baltic. Thủ đô là Vilnius.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên quốc gia luôn được viết hoa. Thường dùng trong các chủ đề địa lý, chính trị và văn hóa. 'Lithuanian' dùng cho người, ngôn ngữ, văn hóa. Đừng nhầm với thủ đô Vilnius.

Examples

Lithuania is a small country in Europe.

**Litva** là một quốc gia nhỏ ở châu Âu.

The capital of Lithuania is Vilnius.

Thủ đô của **Litva** là Vilnius.

Many people in Lithuania speak Lithuanian.

Nhiều người ở **Litva** nói tiếng Lithuania.

I traveled to Lithuania last summer and loved it.

Tôi đã đến **Litva** vào mùa hè năm ngoái và rất thích nơi này.

Have you ever met anyone from Lithuania?

Bạn đã từng gặp ai đó đến từ **Litva** chưa?

Lithuania joined the European Union in 2004.

**Litva** gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2004.