Herhangi bir kelime yazın!

"lithography" in Vietnamese

in ấn thạch bảnkỹ thuật in thạch bản

Definition

Một phương pháp in ấn mà hình ảnh được tạo ra trên bề mặt phẳng, thường là đá hoặc kim loại, dựa vào sự không hòa tan giữa dầu và nước. Kỹ thuật này cũng được dùng để sản xuất vi mạch hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực mỹ thuật, in ấn hoặc công nghệ điện tử. 'Stone lithography' là kỹ thuật truyền thống về đá, còn trong công nghiệp hiện đại, từ này chỉ quy trình sản xuất vi mạch ('phôtôlithography'). Không nhầm với các kỹ thuật in khác như 'khắc axit' hoặc 'chạm khắc'.

Examples

Lithography was invented in the 18th century.

**In thạch bản** được phát minh vào thế kỷ 18.

She studied lithography in art school.

Cô ấy học **in thạch bản** ở trường mỹ thuật.

Modern microchips are made using lithography.

Các vi mạch hiện đại được sản xuất bằng **kỹ thuật in thạch bản**.

Artists love lithography for its fine detail and unique textures.

Các nghệ sĩ yêu thích **in thạch bản** vì đường nét tinh tế và kết cấu độc đáo của nó.

Thanks to advances in lithography, computer chips keep getting smaller and faster.

Nhờ vào sự phát triển của **in thạch bản**, các chip máy tính ngày càng nhỏ và nhanh hơn.

If you visit the print studio, you can see a real lithography press in action.

Nếu bạn đến xưởng in, bạn sẽ thấy một máy ép **in thạch bản** thật sự đang hoạt động.