"litch" in Vietnamese
Definition
“Litch” là từ cổ hoặc văn chương dùng chỉ hồn ma hoặc linh hồn của người chết. Từ này thường xuất hiện trong truyện giả tưởng để nói về sinh vật undead mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp thông thường; chỉ gặp trong truyện giả tưởng hay trò chơi. Đừng nhầm với “lich”, là chính tả phổ biến hơn.
Examples
In the old story, a litch haunted the abandoned castle.
Trong câu chuyện cũ, một **litch** ám ngôi lâu đài bị bỏ hoang.
People believed a litch appeared every full moon.
Người ta tin rằng mỗi đêm trăng tròn lại xuất hiện một **litch**.
The hero faced the litch without fear.
Anh hùng đã đối mặt với **litch** mà không sợ hãi.
You’ll see the litch rise from the grave at midnight in this game.
Trong trò chơi này, bạn sẽ thấy **litch** trỗi dậy từ mộ lúc nửa đêm.
Legends say the litch protects hidden treasure in the forest.
Truyền thuyết nói rằng **litch** trông coi kho báu ẩn giấu trong rừng.
I love playing as a litch in fantasy board games—so spooky!
Tôi thích đóng vai **litch** trong các trò chơi board game giả tưởng—rất rùng rợn!