"listeria" in Vietnamese
Definition
Listeria là một loại vi khuẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm, thường gặp trong phô mai chưa tiệt trùng, thịt nguội và rau sống. Nhiễm listeria nguy hiểm nhất với phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh, người già và người có hệ miễn dịch yếu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Listeria' chỉ đề cập chính xác loại vi khuẩn này, không dùng thay cho các bệnh ngộ độc thực phẩm khác. Chủ yếu sử dụng trong các tình huống khoa học hoặc cảnh báo an toàn thực phẩm.
Examples
Listeria can be found in some types of cheese.
Một số loại phô mai có thể chứa **listeria**.
Listeria infection can make people very sick.
Nhiễm **listeria** có thể khiến người ta bị bệnh nặng.
Pregnant women should avoid foods that may have listeria.
Phụ nữ mang thai nên tránh thực phẩm có thể chứa **listeria**.
There was a listeria outbreak linked to prepackaged salads last year.
Năm ngoái đã có một đợt bùng phát **listeria** liên quan đến các loại salad đóng gói sẵn.
Doctors now test for listeria if someone has unexplained fever and ate risky foods.
Hiện nay, bác sĩ sẽ kiểm tra **listeria** nếu ai đó bị sốt không rõ nguyên nhân và đã ăn thực phẩm nguy cơ.
Some people recover from listeria quickly, but others need urgent treatment.
Một số người khỏi **listeria** nhanh chóng, nhưng những người khác cần điều trị khẩn cấp.