Herhangi bir kelime yazın!

"listen to" in Vietnamese

lắng nghe

Definition

Chỉ hành động chú ý lắng nghe âm thanh, lời nói, âm nhạc hoặc lời khuyên của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'listen to' khi bạn chủ động chú ý nghe, ví dụ 'listen to music', 'listen to your teacher'. Không dùng khi chỉ tình cờ nghe thấy ('hear'). Dùng cả khi nghe lời khuyên.

Examples

I listen to music every day.

Tôi **lắng nghe** nhạc mỗi ngày.

Please listen to your teacher carefully.

Hãy **lắng nghe** cô giáo của bạn thật cẩn thận.

Children should listen to their parents.

Trẻ em nên **lắng nghe** cha mẹ của mình.

Did you listen to the podcast I recommended?

Bạn đã **lắng nghe** podcast mình đã giới thiệu chưa?

You should really listen to his advice — he knows what he's talking about.

Bạn thực sự nên **lắng nghe** lời khuyên của anh ấy — anh ấy biết mình đang nói gì.

Sometimes all you need is someone who will listen to you.

Đôi khi tất cả những gì bạn cần là một người sẵn sàng **lắng nghe** bạn.