"list as" in Vietnamese
Definition
Chính thức đưa ai đó hoặc điều gì đó vào một danh sách hoặc nhóm, thường gắn với một nhãn hoặc vai trò cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng bị động 'được liệt kê là', chủ yếu trong tài liệu chính thức, danh mục, hoặc để miêu tả vị trí/trạng thái. Không dùng cho việc lập danh sách cá nhân.
Examples
The building is listed as a historic site.
Tòa nhà này được **liệt kê là** di tích lịch sử.
He is listed as a team member on the website.
Anh ấy được **liệt kê là** thành viên nhóm trên trang web.
The conference is listed as canceled.
Hội nghị được **liệt kê là** đã hủy.
She was listed as one of the top researchers in her field.
Cô ấy được **liệt kê là** một trong những nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
If you are listed as an emergency contact, you'll be notified right away.
Nếu bạn được **liệt kê là** người liên lạc khẩn cấp thì sẽ được thông báo ngay.
Our store is listed as temporarily closed on Google Maps, but we’re actually open!
Cửa hàng của chúng tôi được **liệt kê là** tạm thời đóng cửa trên Google Maps, nhưng thực ra vẫn đang mở!