Herhangi bir kelime yazın!

"liquorice" in Vietnamese

cam thảokẹo cam thảo

Definition

Cam thảo là loại kẹo dẻo ngọt có màu đen, làm từ chiết xuất rễ cây cam thảo, hoặc chỉ chính cây đó. Đôi khi được dùng trong thuốc và kẹo.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh gọi là 'liquorice', ở Mỹ thường là 'licorice'. Từ này chỉ cả kẹo và cây, vị khá mạnh, nhiều người thích nhưng cũng có người không chịu được. Thường thấy trong kẹo truyền thống.

Examples

I like the taste of liquorice.

Tôi thích vị của **cam thảo**.

She bought some liquorice from the shop.

Cô ấy đã mua một ít **cam thảo** ở cửa hàng.

Liquorice is used in some medicines.

**Cam thảo** được sử dụng trong một số loại thuốc.

Not everyone enjoys the strong flavor of liquorice.

Không phải ai cũng thích vị đậm của **cam thảo**.

When I was a kid, my grandma always gave me liquorice as a treat.

Khi còn nhỏ, bà tôi luôn cho tôi **cam thảo** như một món quà.

You either love liquorice or you hate it—there's no in-between!

Bạn hoặc yêu **cam thảo** hoặc ghét nó—không có ý kiến ở giữa!