Herhangi bir kelime yazın!

"liquidation" in Vietnamese

thanh lý

Definition

Quá trình kết thúc hoạt động kinh doanh và bán tài sản để trả nợ. Đôi khi cũng có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp luật, tài chính với các cụm như 'forced liquidation', 'order of liquidation', 'go into liquidation'. Là từ trang trọng, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The company announced its liquidation last week.

Công ty đã thông báo **thanh lý** vào tuần trước.

After liquidation, all assets were sold to pay creditors.

Sau khi **thanh lý**, tất cả tài sản đã được bán để trả nợ cho chủ nợ.

They are facing liquidation because of financial problems.

Họ đang đối mặt với **thanh lý** vì gặp vấn đề tài chính.

The store is having a liquidation sale before closing for good.

Cửa hàng đang giảm giá **thanh lý** trước khi đóng cửa vĩnh viễn.

Bankruptcy often leads to liquidation of a company’s assets.

Phá sản thường dẫn đến việc **thanh lý** tài sản của công ty.

When the restaurant went into liquidation, all the staff lost their jobs.

Khi nhà hàng bước vào **thanh lý**, tất cả nhân viên đều mất việc.