"liquidated" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ doanh nghiệp hoặc tài sản bị đóng cửa và tài sản được bán để lấy tiền trả nợ. Đôi khi cũng có nghĩa là loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý như 'liquidated assets', 'liquidated damages' hoặc 'công ty bị thanh lý'. Khác với 'liquid' (chất lỏng) và 'liquidity' (tính thanh khoản). Đôi khi có nghĩa bị loại bỏ (trong bối cảnh lịch sử hoặc phạm tội).
Examples
The company was liquidated after years of debt.
Sau nhiều năm nợ nần, công ty đã bị **thanh lý**.
All the assets were liquidated to pay the creditors.
Tất cả tài sản đã được **thanh lý** để trả cho các chủ nợ.
The store liquidated its stock at low prices.
Cửa hàng đã **thanh lý** toàn bộ hàng hóa với giá thấp.
After the fraud was discovered, the business was quickly liquidated.
Sau khi phát hiện gian lận, doanh nghiệp đã bị **thanh lý** nhanh chóng.
They liquidated some equipment to cover urgent expenses.
Họ đã **thanh lý** một số thiết bị để trang trải chi phí cấp bách.
During the war, several companies were forcibly liquidated by the government.
Trong chiến tranh, một số công ty đã bị chính phủ **thanh lý** cưỡng chế.