Herhangi bir kelime yazın!

"liquid" in Vietnamese

chất lỏng

Definition

Chất như nước, sữa hoặc dầu có thể chảy tự do và không có hình dạng cố định. Trong tài chính, tài sản "chất lỏng" là tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'chất lỏng' thường dùng trong khoa học hoặc cuộc sống hàng ngày: 'thuốc dạng chất lỏng', 'nước là chất lỏng'. Trong tài chính, 'tài sản thanh khoản' mang nghĩa trang trọng hơn. Không nhầm với 'fluid' (bao gồm khí).

Examples

Water is a liquid.

Nước là một **chất lỏng**.

This medicine is in liquid form.

Thuốc này ở dạng **chất lỏng**.

Oil and water are both liquids.

Dầu và nước đều là **chất lỏng**.

I only take vitamins in liquid form because pills are hard for me to swallow.

Tôi chỉ uống vitamin ở dạng **chất lỏng** vì tôi khó nuốt viên.

The company wants to keep enough liquid assets in case sales drop next quarter.

Công ty muốn giữ đủ tài sản **thanh khoản** phòng trường hợp doanh số giảm vào quý sau.

At room temperature, mercury is the only metal that stays liquid.

Ở nhiệt độ phòng, thủy ngân là kim loại duy nhất còn ở dạng **chất lỏng**.