Herhangi bir kelime yazın!

"liquefaction" in Vietnamese

hóa lỏng

Definition

Quá trình làm cho một chất trở thành chất lỏng; cũng chỉ hiện tượng đất mất độ bền và hành xử như chất lỏng khi có động đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, địa chất. 'Soil liquefaction' nghĩa là đất bị hóa lỏng do động đất. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày và không nhầm với 'liquidation' (thanh lý tài sản).

Examples

Liquefaction can turn solid materials into liquid form.

**Hóa lỏng** có thể biến vật rắn thành dạng lỏng.

During an earthquake, liquefaction can make buildings unstable.

Khi động đất, **hóa lỏng** có thể làm cho các tòa nhà trở nên không ổn định.

Heat is one way to cause liquefaction in some substances.

Nhiệt là một cách để gây ra **hóa lỏng** đối với một số chất.

We studied soil liquefaction in our geology class last semester.

Học kỳ trước, chúng tôi đã học về **hóa lỏng** đất trong lớp địa chất.

As temperatures rose, the scientist observed the liquefaction of the samples.

Khi nhiệt độ tăng, nhà khoa học quan sát thấy **hóa lỏng** ở các mẫu vật.

If liquefaction happens, roads and bridges can collapse unexpectedly.

Nếu xảy ra **hóa lỏng**, đường sá và cầu có thể sụp đổ bất ngờ.