Herhangi bir kelime yazın!

"lipsticks" in Vietnamese

son môi

Definition

Son môi là sản phẩm trang điểm dạng thỏi dùng để tô màu hoặc làm bóng môi. "Son môi" ở đây nói về nhiều thỏi son, đa dạng loại hoặc màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Son môi" số nhiều được dùng khi nói về bộ sưu tập, nhiều màu, loại hoặc nhãn hiệu khác nhau. Hay gặp trong cụm như "bộ sưu tập son môi", "son môi lì".

Examples

She has five different lipsticks in her bag.

Cô ấy có năm **son môi** khác nhau trong túi.

All the lipsticks are displayed on the shelf.

Tất cả các **son môi** đều được trưng bày trên kệ.

She likes to try new lipsticks every season.

Cô ấy thích thử những **son môi** mới mỗi mùa.

Are these all your lipsticks, or do you have more at home?

Đây là tất cả **son môi** của bạn, hay bạn còn để ở nhà nữa?

She collects rare lipsticks from different countries.

Cô ấy sưu tập các **son môi** hiếm từ nhiều quốc gia khác nhau.

The new line of lipsticks sold out in just two hours.

Dòng **son môi** mới đã bán hết chỉ trong hai giờ.