"lipid" in Vietnamese
Definition
Lipid là loại phân tử như chất béo hoặc dầu, không hòa tan trong nước và rất quan trọng cho cấu trúc tế bào và dự trữ năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Lipid" thường dùng trong y học hoặc khoa học. Hay gặp trong cụm từ như "hồ sơ lipid", "chuyển hoá lipid", "mức lipid cao". Không chỉ chất béo mà còn cả dầu, sáp, v.v.
Examples
A lipid is a kind of fat found in your body.
**Lipid** là một loại chất béo có trong cơ thể bạn.
Cells use lipids to build their membranes.
Tế bào sử dụng **lipid** để tạo màng của chúng.
Doctors often check your lipid levels during a blood test.
Bác sĩ thường kiểm tra mức **lipid** của bạn khi xét nghiệm máu.
If you eat too much junk food, your lipid profile can get worse.
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, hồ sơ **lipid** của bạn có thể xấu đi.
Some lipids are actually good for your health, like those found in avocados and nuts.
Một số **lipid** thật ra có lợi cho sức khỏe, như loại có trong bơ và hạt.
High lipid levels can increase the risk of heart disease.
Mức **lipid** cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.