"lionhearted" in Vietnamese
Definition
Rất dũng cảm, gan dạ như sư tử; chỉ người không sợ khó khăn hay nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trữ tình, hiếm dùng trong đời thường, chủ yếu trong văn viết hoặc văn phong cảm hứng. Dùng để khen mức độ dũng cảm nổi bật, không hoàn toàn thay thế 'dũng cảm' trong mọi ngữ cảnh.
Examples
The lionhearted firefighter saved the child from the fire.
Người lính cứu hỏa **dũng cảm như sư tử** đã cứu đứa bé khỏi đám cháy.
She has a lionhearted spirit in every challenge.
Cô ấy có tinh thần **dũng cảm như sư tử** trong mọi thử thách.
The story is about a lionhearted king.
Câu chuyện này là về một vị vua **dũng cảm như sư tử**.
Even when everyone else gave up, Jane stayed lionhearted until the end.
Ngay cả khi mọi người bỏ cuộc, Jane vẫn **dũng cảm như sư tử** đến cuối cùng.
People described the doctor as lionhearted for volunteering in the disaster zone.
Mọi người gọi bác sĩ là **dũng cảm như sư tử** vì tình nguyện ở vùng thảm họa.
"You were lionhearted out there," the coach told his team after the tough game.
"Hôm nay các em đã **dũng cảm như sư tử** trên sân," huấn luyện viên nói với đội sau trận đấu khó khăn.