Herhangi bir kelime yazın!

"lion's share" in Vietnamese

phần lớnphần lớn nhất

Definition

Chỉ phần lớn nhất hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghĩa bóng, với các động từ như 'nhận được', 'có', 'chiếm'. Hiếm khi chỉ chia vật lý, thường nói về người nhận lợi nhiều nhất.

Examples

She got the lion's share of the credit for the project.

Cô ấy nhận được **phần lớn** lời khen cho dự án đó.

The oldest brother took the lion's share of the inheritance.

Người anh cả đã lấy **phần lớn** tài sản thừa kế.

This city receives the lion's share of government funding.

Thành phố này nhận được **phần lớn** ngân sách của chính phủ.

Everyone helped, but Emma ended up with the lion's share of the praise.

Ai cũng giúp, nhưng cuối cùng Emma nhận được **phần lớn** lời khen.

The CEO keeps the lion's share of the company's profits for herself.

CEO giữ **phần lớn** lợi nhuận của công ty cho riêng mình.

Kids argued over cake, but Tom grabbed the lion's share without anyone noticing.

Bọn trẻ tranh cãi về chiếc bánh, nhưng Tom đã lấy **phần lớn** mà không ai để ý.