"linoleum" in Vietnamese
Definition
Vải sơn lót sàn là loại vật liệu phủ sàn cứng, mịn, làm từ những thành phần tự nhiên, thường dùng trong nhà bếp hoặc lối đi do dễ lau chùi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sàn nhà hoặc nơi công cộng. Hay gặp ở nhà cũ, trường học. Đừng nhầm với sàn vinyl vì đó là vật liệu tổng hợp.
Examples
The kitchen floor is covered with linoleum.
Sàn bếp được phủ bằng **vải sơn lót sàn**.
Many old schools have linoleum floors.
Nhiều trường học cũ có sàn **vải sơn lót sàn**.
You can clean linoleum easily with water and soap.
Bạn có thể dễ dàng làm sạch **vải sơn lót sàn** bằng nước và xà phòng.
We found beautiful patterned linoleum under the old carpet.
Chúng tôi đã tìm thấy **vải sơn lót sàn** hoa văn đẹp dưới tấm thảm cũ.
If you spill juice on linoleum, it won't stain.
Nếu bạn làm đổ nước trái cây lên **vải sơn lót sàn**, nó sẽ không bị ố.
Some people prefer linoleum because it's eco-friendly.
Một số người thích **vải sơn lót sàn** vì nó thân thiện với môi trường.