"linn" in Vietnamese
Definition
“Linn” là thác nước nhỏ hoặc dòng suối hẹp chảy qua đá, thường dùng ở Scotland và miền bắc nước Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'linn' là từ địa phương, chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh hoặc văn học. Không dùng phổ biến hàng ngày ngoài Scotland.
Examples
We crossed the stream to see the linn.
Chúng tôi băng qua dòng suối để ngắm **linn**.
The water flows quickly through the linn.
Nước chảy nhanh qua **linn**.
We had a picnic by the linn.
Chúng tôi đã dã ngoại bên cạnh **linn**.
Grey Mare's Linn is one of the region's hidden gems.
Grey Mare’s **Linn** là một trong những viên ngọc ẩn của khu vực này.
After a long hike, they cooled their feet in the linn.
Sau một chuyến leo núi dài, họ ngâm chân trong **linn** để làm mát.
Legend says the linn is haunted at night.
Truyền thuyết kể rằng vào ban đêm, **linn** bị ma ám.