Herhangi bir kelime yazın!

"linkages" in Vietnamese

liên kếtmối liên hệkết nối

Definition

Sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa người, nhóm, vật hoặc hệ thống với nhau, thể hiện cách các phần liên quan hoặc phối hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh học thuật, kinh tế, khoa học kỹ thuật. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

There are important linkages between education and employment.

Có những **liên kết** quan trọng giữa giáo dục và việc làm.

Scientists study the linkages among different parts of the ecosystem.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **liên kết** giữa các phần khác nhau của hệ sinh thái.

These policies have created stronger economic linkages with neighboring countries.

Những chính sách này đã tạo ra các **liên kết** kinh tế mạnh mẽ hơn với các nước láng giềng.

Understanding social linkages helps companies build better teams.

Hiểu được các **mối liên hệ** xã hội giúp công ty xây dựng đội nhóm tốt hơn.

The linkages between art, history, and culture are really fascinating.

Các **kết nối** giữa nghệ thuật, lịch sử và văn hoá thật sự hấp dẫn.

Modern cities rely on complex linkages like roads, data networks, and supply chains.

Các thành phố hiện đại phụ thuộc vào các **liên kết** phức tạp như đường xá, mạng dữ liệu và chuỗi cung ứng.