Herhangi bir kelime yazın!

"linkage" in Vietnamese

liên kết

Definition

Mối liên hệ hoặc quan hệ giữa hai hay nhiều thứ. Trong kỹ thuật, còn có nghĩa là hệ thống cơ khí liên kết các bộ phận với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'linkage' thường dùng trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học. Gặp trong các cụm như 'genetic linkage', 'economic linkage', không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày như 'connection'.

Examples

There is a strong linkage between exercise and good health.

Có một **liên kết** chặt chẽ giữa việc tập thể dục và sức khỏe tốt.

The engineer explained the linkage in the machine.

Kỹ sư đã giải thích về **liên kết** trong máy móc.

We need a linkage between the two departments.

Chúng ta cần một **liên kết** giữa hai phòng ban.

Policy makers are discussing the linkage between education and economic growth.

Các nhà hoạch định chính sách đang thảo luận về **liên kết** giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế.

Without proper linkage, the whole system could fail.

Nếu không có **liên kết** phù hợp, cả hệ thống có thể thất bại.

The report highlights the linkage of social and environmental issues.

Báo cáo nhấn mạnh **liên kết** giữa các vấn đề xã hội và môi trường.