Herhangi bir kelime yazın!

"link up" in Vietnamese

kết nốigặp nhau

Definition

Kết nối hoặc gia nhập với ai đó hay điều gì đó cho một mục đích nhất định, như gặp mặt, làm việc cùng, hoặc kết nối hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Link up' thường dùng trong giao tiếp thân mật, cả khi gặp mặt trực tiếp hay kết nối qua công nghệ. Tương tự 'meet up' nhưng có thể dùng cho kết nối kỹ thuật số.

Examples

Let's link up after work for coffee.

Sau giờ làm, chúng ta **gặp nhau** uống cà phê nhé.

Our computers linked up to share files.

Máy tính của chúng tôi đã **kết nối** để chia sẻ tệp.

The two teams will link up for the project.

Hai nhóm sẽ **kết nối** cho dự án này.

Text me when you get there and we'll link up.

Nhắn cho mình khi bạn đến nơi nhé, mình sẽ **gặp** bạn.

After months apart, the friends finally linked up again.

Sau nhiều tháng xa cách, cuối cùng nhóm bạn cũng **gặp lại nhau**.

We can link up over video call if you can't come in person.

Nếu bạn không thể đến tận nơi, chúng ta có thể **kết nối** qua video call.